long đờm

long đờm

Bác sĩ khuyên dùng siro long đờm cho trẻ bị ho.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất nhầy trong cổ họng hoặc phổi: "long đờm" chỉ chất dịch nhầy, đặc, được tiết ra từ đường hô hấp (như phổi, khí quản), thường xuất hiện khi bị viêm nhiễm hoặc cảm lạnh. Chất này có thể được khạc ra ngoài qua miệng.
    • Trong y học: "long đờm" thuật ngữ chỉ hiện tượng đờm trở nên lỏng hơn, dễ dàng được tống ra khỏi cơ thể, thường nhờ tác dụng của thuốc hoặc các biện pháp điều trị.
  2. Tính từ (dùng trong cụm "thuốc long đờm"):

    • tác dụng làm loãng tống đờm: mô tả một loại thuốc hoặc chất khả năng làm đờm bớt đặc, nhầy, giúp người bệnh dễ khạc ra hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bệnh nhân bị ho long đờm màu xanh. (Người bệnh ho ra chất nhầy màu xanh từ phổi.)
    • Bác sĩ thuốc để giúp long đờm nhanh hơn. (Bác sĩ cho thuốc để làm đờm lỏng dễ tống ra.)
  • Tính từ (trong cụm "thuốc long đờm"):

    • Thuốc long đờm này rất hiệu quả khi bị viêm phế quản. (Loại thuốc làm loãng đờm này tác dụng tốt trong trường hợp viêm phế quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long đờm" (động từ hóa): Trong ngữ cảnh y học, "long đờm" thường đi kèm với các động từ như "khạc", "tống", "làm" để chỉ hành động hoặc quá trình.
    • Uống nhiều nước ấm giúp long đờm dễ dàng. (Uống nước ấm làm đờm loãng ra, dễ khạc.)
  • "thuốc long đờm": Một loại dược phẩm chuyên dụng.
    • Thuốc long đờm thường chứa thành phần như guaifenesin. (Loại thuốc này chất giúp làm loãng chất nhầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Đờm (danh từ): chất nhầy trong cổ họng hoặc phổi, thường triệu chứng của bệnh.
    • Đờm đặc quá khó khạc. (Chất nhầy quá đặc, khó tống ra ngoài.)
  • Khạc đờm (động từ): hành động tống đờm ra khỏi miệng.
    • Bệnh nhân khạc đờm liên tục. (Người bệnh liên tục tống chất nhầy ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Đờm loãng: chỉ trạng thái đờm trở nên lỏng hơn.
  • Chất nhầy hô hấp: thuật ngữ y học chỉ dịch tiết từ đường hô hấp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "long đờm" thuật ngữ chuyên ngành y học, không thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

Từ chứa "long đờm"